hồi cảm

hồi cảm

Liệu pháp này nhằm mục đích tạo ra hồi cảm để giải tỏa chấn thương.

Định nghĩa
  1. Danh từ (tâm lý học):
    • Sự giải tỏa cảm xúc thông qua việc sống lại ký ức: "hồi cảm" quá trình tâm lý trong đó một người tái hiện trải nghiệm lại những cảm xúc mạnh mẽ (thường tiêu cực) từ một sự kiện trong quá khứ, nhằm giải phóng năng lượng tâm lý bị kìm nén.
    • Phương pháp trị liệu: Trong tâm lý học lâm sàng, "hồi cảm" được sử dụng như một kỹ thuật để giúp bệnh nhân đối mặt xử lý các chấn thương tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong quá trình trị liệu, bệnh nhân trải qua một cơn hồi cảm dữ dội khi nhớ lại tai nạn. (Bệnh nhân sống lại cảm xúc mạnh mẽ từ ký ức tai nạn trong buổi trị liệu.)
    • Hồi cảm giúp giải phóng những cảm xúc bị kìm nén từ thời thơ ấu. (Quá trình tái hiện ký ức giúp xả bỏ áp lực tâm lý .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồi cảm trị liệu": phương pháp điều trị tâm lý dựa trên việc tái hiện giải tỏa cảm xúc.

    • Phương pháp hồi cảm trị liệu thường được áp dụng cho các bệnh nhân bị rối loạn stress sau sang chấn. (Kỹ thuật này giúp bệnh nhân đối diện với nỗi đau quá khứ.)
  • "hồi cảm tự nhiên": sự giải tỏa cảm xúc xảy ra một cách tự phát, không qua can thiệp trị liệu.

    • Đôi khi, một bài hát hay một mùi hương có thể gây ra hồi cảm tự nhiên. (Ký ức bất ngờ sống dậy kèm theo cảm xúc mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phản ứng hồi cảm (cụm danh từ): cách gọi khác của hiện tượng hồi cảm trong tâm lý học.

    • Phản ứng hồi cảm thường đi kèm với các triệu chứng thể chất như run rẩy, khóc lóc. (Cơ thể phản ứng lại khi sống lại ký ức đau buồn.)
  • Xả cảm (động từ): hành động giải phóng cảm xúc bị kìm nén, gần nghĩa với hồi cảm nhưng không nhất thiết gắn với ký ức cụ thể.

    • ấy đã xả cảm bằng cách viết nhật ký sau cuộc chia tay. (Viết lách giúp giải tỏa nỗi buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải tỏa tâm lý: quá trình giảm bớt áp lực tinh thần.
  • Sống lại ký ức: trải nghiệm lại những sự kiện trong quá khứ.
  • Phản ứng xúc cảm: sự bộc phát cảm xúc mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Hồi cảm vỡ òa: sự giải tỏa cảm xúc diễn ra đột ngột mãnh liệt.
    • Khi kể lại câu chuyện, anh ấy đã một cơn hồi cảm vỡ òa, khóc nức nở. (Cảm xúc bị kìm nén bùng phát dữ dội.)